| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
109
(35.62%) |
| Số trận sắp đá |
197
(64.38%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
42
(13.73%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
38
(12.42%) |
| Số trận hòa |
29
(9.48%) |
| Số bàn thắng |
285
(2.61 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
158
(1.45 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
127
(1.17 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FK Nizhny Novgorod (36 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FK Nizhny Novgorod (36 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FK Nizhny Novgorod, FK Sochi (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Neftekhimik Nizhnekamsk (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Neftekhimik Nizhnekamsk (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FK Leningradets (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ural Sverdlovsk Oblast (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ural Sverdlovsk Oblast (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Torpedo Moscow (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Veles (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(15 bàn thua) |