| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
40
(16.67%) |
| Số trận sắp đá |
200
(83.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
15
(6.25%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
14
(5.83%) |
| Số trận hòa |
11
(4.58%) |
| Số bàn thắng |
77
(1.93 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
38
(0.95 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
39
(0.98 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Upington City (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Casric Stars, Upington City (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Magesi, Leicesterfield City, Pretoria Univ (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Orbit College (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Pretoria Univ (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Orbit College, Venda, The Bees FC (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Magesi, Highbury (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Casric Stars, Magesi, Highbury, Lerumo Lions (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Magesi, Highbury, Hope FC (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Upington City (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Upington City (4 bàn thua) |