| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
190
(79.17%) |
| Số trận sắp đá |
50
(20.83%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
95
(39.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
63
(26.25%) |
| Số trận hòa |
32
(13.33%) |
| Số bàn thắng |
728
(3.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
406
(2.14 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
322
(1.69 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Haugesund (74 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Kongsvinger (74 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Haugesund (37 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Raufoss (26 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Raufoss (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Asane Fotball, Raufoss (11 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Stromsgodset, Stabaek, Bryne (31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Haugesund, Stromsgodset, Odds Ballklubb (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Kongsvinger (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Stromsgodset, Ranheim IL (61 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(41 bàn thua) |