| Tổng số trận |
374 |
| Số trận đã kết thúc |
335
(89.57%) |
| Số trận sắp đá |
39
(10.43%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
147
(39.3%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
92
(24.6%) |
| Số trận hòa |
96
(25.67%) |
| Số bàn thắng |
911
(2.72 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
508
(1.52 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
403
(1.2 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Charleston Battery (52 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Charleston Battery (52 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
El Paso Locomotive FC, Louisville City FC (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Brooklyn FC (27 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FC Tulsa, San Antonio (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Indy Eleven (10 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Detroit City (20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Detroit City (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Tampa Bay Rowdies (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(73 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(38 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(36 bàn thua) |