| Tổng số trận |
88 |
| Số trận đã kết thúc |
16
(18.18%) |
| Số trận sắp đá |
72
(81.82%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
7
(7.95%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
5
(5.68%) |
| Số trận hòa |
4
(4.55%) |
| Số bàn thắng |
51
(3.19 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
26
(1.63 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
25
(1.56 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Tarxien Rainbows F.C, Swieqi United (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Victoria Hotspurs, Naxxar Lions, Tarxien Rainbows F.C, Pieta Hotspurs, Swieqi United, Attard (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Fgura United (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Gudja United (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Santa Lucia, Gudja United, Zebbug Rangers (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Vittoriosa Stars, Zurrieq, Gudja United, St. Andrews (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Vittoriosa Stars (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Victoria Hotspurs, Vittoriosa Stars, Sirens, Santa Lucia (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Fgura United, Melita FC Saint Julian, Vittoriosa Stars (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Melita FC Saint Julian, Tarxien Rainbows F.C, Swieqi United (3 bàn thua) |