| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
161
(88.46%) |
| Số trận sắp đá |
21
(11.54%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
79
(43.41%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
55
(30.22%) |
| Số trận hòa |
27
(14.84%) |
| Số bàn thắng |
523
(3.25 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
294
(1.83 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
229
(1.42 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Kairat Almaty II (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Kairat Almaty II (66 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Shakhtyor Karagandy (32 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FK Yelimay Semey B (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Yelimay Semey B (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Jaiyq, FK Yelimay Semey B (9 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Shakhtyor Karagandy (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Shakhtyor Karagandy (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Shakhtyor Karagandy, Kairat Almaty II (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(69 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(43 bàn thua) |