Số liệu thống kê Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng Nhất Đan Mạch
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng Nhất Đan Mạch
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng Nhất Đan Mạch
Thống kê bóng đá Hạng Nhất Đan Mạch mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 132 |
| Số trận đã kết thúc | 54 (40.91%) |
| Số trận sắp đá | 78 (59.09%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 18 (13.64%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 15 (11.36%) |
| Số trận hòa | 21 (15.91%) |
| Số bàn thắng | 150 (2.78 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 77 (1.43 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 73 (1.35 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Vejle (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Vejle (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Hvidovre IF (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Aarhus Fremad, Vendsyssel, Kolding IF, Esbjerg (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Vendsyssel (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Aarhus Fremad, Herfolge Boldklub Koge (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Fredericia (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Fredericia (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Aarhus Fremad (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (12 bàn thua) |
Hạng Nhất Đan Mạch
| Tên giải đấu | Hạng Nhất Đan Mạch |
| Tên khác | |
| Tên Tiếng Anh | Danish 1st Division |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 10 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |