Số liệu thống kê Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng nhất Bỉ nữ
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng nhất Bỉ nữ
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng nhất Bỉ nữ
Thống kê bóng đá Hạng nhất Bỉ nữ mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 240 |
| Số trận đã kết thúc | 40 (16.67%) |
| Số trận sắp đá | 200 (83.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 18 (7.5%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 13 (5.42%) |
| Số trận hòa | 9 (3.75%) |
| Số bàn thắng | 133 (3.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 75 (1.88 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 58 (1.45 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Oud-Heverlee Leuven II (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Oud-Heverlee Leuven II (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Westerlo (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Famkes Merkem (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | KFC Damme (W), Famkes Merkem (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Famkes Merkem (W), Standard Liege B (W), Stade Mouscron (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Stabæk (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Club Brugge II (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Stabæk (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (11 bàn thua) |
Hạng nhất Bỉ nữ
| Tên giải đấu | Hạng nhất Bỉ nữ |
| Tên khác | nữ Bỉ Hạng 1 |
| Tên Tiếng Anh | Belgium Women 1st National |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 6 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |