| Tổng số trận |
183 |
| Số trận đã kết thúc |
80
(43.72%) |
| Số trận sắp đá |
103
(56.28%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
32
(17.49%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
29
(15.85%) |
| Số trận hòa |
19
(10.38%) |
| Số bàn thắng |
262
(3.28 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
140
(1.75 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
122
(1.53 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Glenavon Lurgan (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Newington (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Glenavon Lurgan (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Armagh City (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Rathfriland Rangers (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Armagh City (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Queen\'s University (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Queen\'s University (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Queen\'s University (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |