| Tổng số trận |
144 |
| Số trận đã kết thúc |
70
(48.61%) |
| Số trận sắp đá |
74
(51.39%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
26
(18.06%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
24
(16.67%) |
| Số trận hòa |
20
(13.89%) |
| Số bàn thắng |
202
(2.89 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
104
(1.49 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
98
(1.4 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Bratslav Vinnytsia (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Bratslav Vinnytsia (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Karbon Cherkasy, Rebel Kyiv, Podillya Khmelnytskyi (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
SC Poltava B (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
SC Poltava B, Nyva Ternopil B, Penuel Kryvyi Rih (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
SC Poltava B (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Trostianets (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Oleksandriya B (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Trostianets (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |