| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
81
(26.47%) |
| Số trận sắp đá |
225
(73.53%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
36
(11.76%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
23
(7.52%) |
| Số trận hòa |
22
(7.19%) |
| Số bàn thắng |
193
(2.38 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
107
(1.32 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
86
(1.06 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Rouen, Caen (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
La Roche VF, Fleury Merogis U.S. (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Versailles 78 (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Bourg Peronnas (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Orleans US 45 (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Bourg Peronnas (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Amiens (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Rouen, Amiens (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
La Roche VF, Bastia (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Caen (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(18 bàn thua) |