| Tổng số trận |
380 |
| Số trận đã kết thúc |
90
(23.68%) |
| Số trận sắp đá |
290
(76.32%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
36
(9.47%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
31
(8.16%) |
| Số trận hòa |
23
(6.05%) |
| Số bàn thắng |
264
(2.93 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
141
(1.57 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
123
(1.37 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Ehime FC (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Ehime FC (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Kagoshima United, Rayluck Shiga, SC Sagamihara, Fukushima United FC (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Kochi United (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Roasso Kumamoto (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Kochi United (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Roasso Kumamoto (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Renofa Yamaguchi (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Roasso Kumamoto (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
FC Gifu (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |