| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
71
(23.2%) |
| Số trận sắp đá |
235
(76.8%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
28
(9.15%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
27
(8.82%) |
| Số trận hòa |
16
(5.23%) |
| Số bàn thắng |
256
(3.61 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
137
(1.93 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
119
(1.68 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Kozakken Boys, Jong Sparta Rotterdam (Youth) (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Quick Boys (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Kozakken Boys (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Rohda Raalte (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Rohda Raalte (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Rijnsburgse Boys (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
IJsselmeervogels (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Quick Boys (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
IJsselmeervogels, Katwijk (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Kozakken Boys, Jong Sparta Rotterdam (Youth) (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |