| Tổng số trận |
462 |
| Số trận đã kết thúc |
87
(18.83%) |
| Số trận sắp đá |
375
(81.17%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
37
(8.01%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
30
(6.49%) |
| Số trận hòa |
20
(4.33%) |
| Số bàn thắng |
225
(2.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
125
(1.44 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
100
(1.15 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Eibar (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Almeria (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Eibar (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Albacete (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Real Oviedo (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Mallorca, Sabadell, Eldense (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Castellon, Mallorca (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Mallorca, Castellon, Real Oviedo (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Eibar, Castellon, Almeria, Mallorca (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Eibar (18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Burgos, Girona (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |