| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
93
(38.75%) |
| Số trận sắp đá |
147
(61.25%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
37
(15.42%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
31
(12.92%) |
| Số trận hòa |
25
(10.42%) |
| Số bàn thắng |
256
(2.75 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
138
(1.48 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
118
(1.27 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Habitpharm Javor (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Habitpharm Javor (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Borac Cacak (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Bor 1919 (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Vozdovac Beograd, FK Dubocica, Bor 1919 (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
FK Napredak Krusevac (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FK Vozdovac Beograd (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FK Vrsac, Backa Topola (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Metalac Gornji Milanovac (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(15 bàn thua) |