| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
72
(30%) |
| Số trận sắp đá |
168
(70%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
31
(12.92%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
17
(7.08%) |
| Số trận hòa |
24
(10%) |
| Số bàn thắng |
218
(3.03 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
121
(1.68 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
97
(1.35 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
MFK Karvina, Slavia Prague B (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FK Graffin Vlasim, Slavia Prague B (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Banik Ostrava B (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Viktoria Zizkov, Slavia Kromeriz (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Trinec, Slavia Kromeriz, Banik Ostrava B (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Viktoria Zizkov (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Usti nad Labem (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
MFK Karvina (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Usti nad Labem (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
MFK Karvina, Slavia Prague B (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
MFK Karvina (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Banik Ostrava B (11 bàn thua) |