| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
42
(23.33%) |
| Số trận sắp đá |
138
(76.67%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
18
(10%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
14
(7.78%) |
| Số trận hòa |
10
(5.56%) |
| Số bàn thắng |
85
(2.02 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
48
(1.14 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
37
(0.88 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Raith Rovers, Livingston (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Stenhousemuir, Raith Rovers, Livingston (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Raith Rovers, Livingston, Inverness (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Queen\'s Park (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Inverness, Queen\'s Park, Greenock Morton (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Queen\'s Park (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Stenhousemuir, Partick Thistle (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Partick Thistle (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Stenhousemuir (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(11 bàn thua) |