| Tổng số trận |
231 |
| Số trận đã kết thúc |
88
(38.1%) |
| Số trận sắp đá |
143
(61.9%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
39
(16.88%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
30
(12.99%) |
| Số trận hòa |
19
(8.23%) |
| Số bàn thắng |
264
(3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
149
(1.69 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
115
(1.31 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FC Bacau, Gloria Popesti-Leordeni (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FC Bacau (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Concordia Chiajna (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
CSM Satu Mare (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
CSM Satu Mare (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
CSA Steaua Bucuresti, Lindab Stefanesti (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
CSM Slatina (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Politehnica Timisoara (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
CSM Slatina (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(27 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
FC Bihor Oradea, FC Unirea 2004 Slobozia (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(20 bàn thua) |