| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
120
(90.91%) |
| Số trận sắp đá |
12
(9.09%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
46
(34.85%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
43
(32.58%) |
| Số trận hòa |
31
(23.48%) |
| Số bàn thắng |
272
(2.27 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
140
(1.17 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
132
(1.1 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Kibi International University (W) (41 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Kibi International University (W), Fujizakura Yamanashi (W) (41 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Kibi International University (W) (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Yamato Sylphid (W) (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Yamato Sylphid (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Veertien Mie (W) (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Kibi International University (W) (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Speranza Osaka (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Kibi International University (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Fujizakura Yamanashi (W) (33 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(17 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(21 bàn thua) |