| Tổng số trận |
66 |
| Số trận đã kết thúc |
24
(36.36%) |
| Số trận sắp đá |
42
(63.64%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
7
(10.61%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
8
(12.12%) |
| Số trận hòa |
9
(13.64%) |
| Số bàn thắng |
43
(1.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
19
(0.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
24
(1 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Amman FC (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Ethad Al-Ramtha, Al Aqaba SC (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Amman FC (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
AL-Sareeh, Hay Al‑Amir Hasan (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Hay Al‑Amir Hasan, AL-Sareeh, Al-Ahly (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Ethad Al-Ramtha, AL-Sareeh, Al Aqaba SC, Hay Al‑Amir Hasan (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Jerash Club, Maan, Sahl Horan (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Amman FC, Hay Al‑Amir Hasan (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Jerash Club, Ethad Al-Ramtha (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Maan, Jerash Club, Al Yarmouk (4 bàn thua) |