| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
64
(26.67%) |
| Số trận sắp đá |
176
(73.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
27
(11.25%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
29
(12.08%) |
| Số trận hòa |
8
(3.33%) |
| Số bàn thắng |
203
(3.17 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
102
(1.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
101
(1.58 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Kiryat Yam SC (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hapoel Kfar Shalem (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Bnei Yehuda Tel Aviv, Kiryat Yam SC (13 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Hapoel Acre FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Hapoel Acre FC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Hapoel Acre FC (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ashdod MS (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Ashdod MS, Kafr Qasim (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Maccabi Bnei Raina (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Kiryat Yam SC (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |