| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
36
(15%) |
| Số trận sắp đá |
204
(85%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
23
(9.58%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
4
(1.67%) |
| Số trận hòa |
9
(3.75%) |
| Số bàn thắng |
79
(2.19 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
51
(1.42 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
28
(0.78 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Marko, AEL Larisa, Hellas Syrou (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Kallithea (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
AEL Larisa (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Anagenisi Karditsa (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Anagenisi Karditsa (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Pyrgos AFC, Panionios, PAOK Saloniki B, Asteras Tripoli B (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Panionios (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Panionios, Asteras Tripoli B, Apollon Kalamarias, Anagenisi Karditsa (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Hellas Syrou, Pyrgos AFC (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Panionios, Panthrakikos (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(7 bàn thua) |