Số liệu thống kê Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Hạng 2 Hungary
Thống kê tần xuất tỷ số Hạng 2 Hungary
Thống kê bàn thắng/đội bóng Hạng 2 Hungary
Thống kê bóng đá Hạng 2 Hungary mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 240 |
| Số trận đã kết thúc | 61 (25.42%) |
| Số trận sắp đá | 179 (74.58%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 32 (13.33%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 15 (6.25%) |
| Số trận hòa | 14 (5.83%) |
| Số bàn thắng | 172 (2.82 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 104 (1.7 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 68 (1.11 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | SOROKSAR (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | SOROKSAR (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Duna-Tisza (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | BVSC Zuglo (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Szeged Csanad, BVSC Zuglo (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | FC Ajka, Mezokovesd Zsory, Szentlorinc SE (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | FC Ajka (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Duna-Tisza, Kecskemeti TE, Kozarmisleny SE, Szeged Csanad (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | FC Ajka (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | Duna-Tisza, Fehervar Videoton, KARCAG SE (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (14 bàn thua) |
Hạng 2 Hungary
| Tên giải đấu | Hạng 2 Hungary |
| Tên khác | Hungary NB II |
| Tên Tiếng Anh | Hungary NB Ⅱ |
| Ảnh / Logo |
|
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 9 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |