| Tổng số trận |
380 |
| Số trận đã kết thúc |
90
(23.68%) |
| Số trận sắp đá |
290
(76.32%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
50
(13.16%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
23
(6.05%) |
| Số trận hòa |
17
(4.47%) |
| Số bàn thắng |
327
(3.63 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
188
(2.09 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
139
(1.54 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Heracles Almelo (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
RKC Waalwijk (28 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Heracles Almelo, AZ Alkmaar (Youth) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Roda JC (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Almere City FC, De Graafschap (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Roda JC, FC Oss (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Almere City FC, Roda JC (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Almere City FC (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
RKC Waalwijk, Roda JC (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Heracles Almelo (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Almere City FC (14 bàn thua) |