| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
152
(84.44%) |
| Số trận sắp đá |
28
(15.56%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
86
(47.78%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
48
(26.67%) |
| Số trận hòa |
18
(10%) |
| Số bàn thắng |
678
(4.46 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
401
(2.64 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
277
(1.82 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Parnu JK Vaprus II (95 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Parnu JK Vaprus II (95 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Levadia Tallinn U19 (41 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Tallinna JK Legion (29 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Tallinna JK Legion (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Tallinna JK Legion (13 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Trans Narva B (36 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Trans Narva B (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Levadia Tallinn U19, Trans Narva B (25 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(116 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(41 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(75 bàn thua) |