| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
147
(81.67%) |
| Số trận sắp đá |
33
(18.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
67
(37.22%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
53
(29.44%) |
| Số trận hòa |
27
(15%) |
| Số bàn thắng |
536
(3.65 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
276
(1.88 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
260
(1.77 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
JK Welco Elekter (81 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
JK Welco Elekter (81 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
JK Welco Elekter (39 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Tallinna FC Ararat TTU (35 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Nomme JK Kalju II (19 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Tallinna FC Ararat TTU (15 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Viimsi MRJK (31 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Viimsi MRJK (18 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Viimsi MRJK (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(79 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(44 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
JK Welco Elekter (39 bàn thua) |