| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
56
(30.77%) |
| Số trận sắp đá |
126
(69.23%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
23
(12.64%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
25
(13.74%) |
| Số trận hòa |
8
(4.4%) |
| Số bàn thắng |
165
(2.95 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
89
(1.59 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
76
(1.36 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
VfL Bochum (W) (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
VfL Bochum (W) (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Viktoria Berlin (W), VfL Bochum (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FFC Frankfurt II (W), Koln II (W) (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FFC Frankfurt II (W), Turbine Potsdam (W), SC Sand (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Koln II (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Viktoria Berlin (W) (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
VfL Bochum (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Viktoria Berlin (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(20 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
VfL Bochum (W) (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(12 bàn thua) |