| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
54
(17.65%) |
| Số trận sắp đá |
252
(82.35%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
21
(6.86%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
18
(5.88%) |
| Số trận hòa |
15
(4.9%) |
| Số bàn thắng |
179
(3.31 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
94
(1.74 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
85
(1.57 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Hertha Berlin (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Heidenheimer (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Hertha Berlin (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
VfL Bochum, Darmstadt (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
VfL Bochum (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Darmstadt (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Kaiserslautern (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Kaiserslautern (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Karlsruher SC (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Heidenheimer, Energie Cottbus (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Heidenheimer (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(10 bàn thua) |