| Tổng số trận |
56 |
| Số trận đã kết thúc |
32
(57.14%) |
| Số trận sắp đá |
24
(42.86%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
13
(23.21%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
14
(25%) |
| Số trận hòa |
5
(8.93%) |
| Số bàn thắng |
119
(3.72 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
53
(1.66 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
66
(2.06 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Thisted FC (W) (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Boldklubben AF 1893 (W) (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Thisted FC (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Team Viborg (W), Aalborg (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Naestved HG (W), Team Viborg (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Boldklubben AF 1893 (W), Aalborg (W), Esbjerg W (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Naestved HG (W) (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Sundby BK (W) (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Team Viborg (W) (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(25 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(9 bàn thua) |