| Tổng số trận |
240 |
| Số trận đã kết thúc |
208
(86.67%) |
| Số trận sắp đá |
32
(13.33%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
91
(37.92%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
55
(22.92%) |
| Số trận hòa |
62
(25.83%) |
| Số bàn thắng |
544
(2.62 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
311
(1.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
233
(1.12 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Cobreloa, CSD Antofagasta (44 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Cobreloa (44 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
CSD Antofagasta (21 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Union San Felipe (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Union San Felipe (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Curico Unido, Union San Felipe (8 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
San Marcos de Arica (24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Cobreloa, CSD Antofagasta, San Marcos de Arica, Deportes Iquique (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Santiago Wanderers (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Cobreloa, CSD Antofagasta (44 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(32 bàn thua) |