| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
98
(32.03%) |
| Số trận sắp đá |
208
(67.97%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
52
(16.99%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
24
(7.84%) |
| Số trận hòa |
22
(7.19%) |
| Số bàn thắng |
262
(2.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
155
(1.58 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
107
(1.09 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Vihren Sandanski (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
PFC Nesebar (25 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FC Hebar Pazardzhik (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Pirin Blagoevgrad (4 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Pirin Blagoevgrad (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Sportist Svoge, Pirin Blagoevgrad (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Fratria, FK Chernomorets 1919 Burgas (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Beroe Stara Zagora, FK Chernomorets 1919 Burgas (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
CSKA Sofia B (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(33 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(19 bàn thua) |