| Tổng số trận |
91 |
| Số trận đã kết thúc |
41
(45.05%) |
| Số trận sắp đá |
50
(54.95%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
19
(20.88%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
13
(14.29%) |
| Số trận hòa |
9
(9.89%) |
| Số bàn thắng |
85
(2.07 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
50
(1.22 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
35
(0.85 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FK Ohrid 2004 (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Academy Pandev (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
FK Teteks Tetovo (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
FK Shkupi (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
FK Osogovo, FK Teteks Tetovo (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Academy Pandev, FK Shkupi (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Pelister Bitola, Academy Pandev (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Rabotnicki Skopje (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Pelister Bitola, Academy Pandev (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(22 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
FK Ohrid 2004 (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(13 bàn thua) |