| Tổng số trận |
306 |
| Số trận đã kết thúc |
89
(29.08%) |
| Số trận sắp đá |
217
(70.92%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
39
(12.75%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
28
(9.15%) |
| Số trận hòa |
22
(7.19%) |
| Số bàn thắng |
281
(3.16 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
161
(1.81 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
120
(1.35 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Znicz Pruszkow (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Podhale Nowy Targ, Legia Warszawa B (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Olimpia Grudziadz (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Resovia Rzeszow (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Olimpia Grudziadz (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Resovia Rzeszow, Legia Warszawa B (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
GKS Tychy (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
GKS Tychy (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Znicz Pruszkow, Lechia Zielona Gora (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Lechia Zielona Gora (12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(16 bàn thua) |