| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
135
(75%) |
| Số trận sắp đá |
45
(25%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
54
(30%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
42
(23.33%) |
| Số trận hòa |
39
(21.67%) |
| Số bàn thắng |
359
(2.66 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
189
(1.4 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
170
(1.26 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Dinamo Batumi (46 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Dinamo Batumi (46 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Dinamo Tbilisi (24 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Fc Meshakhte Tkibuli (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Fc Meshakhte Tkibuli (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Gagra Tbilisi (10 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
FC Metalurgi Rustavi (23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
FC Metalurgi Rustavi (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
FC Metalurgi Rustavi (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(52 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(23 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(32 bàn thua) |