| Tổng số trận |
180 |
| Số trận đã kết thúc |
145
(80.56%) |
| Số trận sắp đá |
35
(19.44%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
67
(37.22%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
60
(33.33%) |
| Số trận hòa |
18
(10%) |
| Số bàn thắng |
456
(3.14 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
259
(1.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
197
(1.36 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Levadia Tallinn (81 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Levadia Tallinn (81 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Levadia Tallinn (35 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Trans Narva (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Tartu JK Maag Tammeka, Trans Narva (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Trans Narva (5 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Levadia Tallinn (21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Levadia Tallinn (7 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Nomme JK Kalju (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(68 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
FC Flora Tallinn (33 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(40 bàn thua) |