| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
34
(25.76%) |
| Số trận sắp đá |
98
(74.24%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
14
(10.61%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
13
(9.85%) |
| Số trận hòa |
7
(5.3%) |
| Số bàn thắng |
116
(3.41 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
61
(1.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
55
(1.62 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Oxford United (W) (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Oxford United (W) (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Oxford United (W) (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Plymouth Argyle (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Plymouth Argyle (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Lewes (W), Cheltenham Town (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Oxford United (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Oxford United (W), Portsmouth (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Oxford United (W), AFC Wimbledon (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(26 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(12 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |