| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
36
(27.27%) |
| Số trận sắp đá |
96
(72.73%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
18
(13.64%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
12
(9.09%) |
| Số trận hòa |
6
(4.55%) |
| Số bàn thắng |
112
(3.11 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
64
(1.78 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
48
(1.33 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Huddersfield (W) (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Stoke City (W) (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Huddersfield (W) (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Middlesbrough (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Middlesbrough (W), Derby County (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Middlesbrough (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Rugby Borough (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Rugby Borough (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Rugby Borough (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Huddersfield (W) (16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Liverpool Feds (W) (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |