| Tổng số trận |
132 |
| Số trận đã kết thúc |
30
(22.73%) |
| Số trận sắp đá |
102
(77.27%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
12
(9.09%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
10
(7.58%) |
| Số trận hòa |
8
(6.06%) |
| Số bàn thắng |
87
(2.9 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
50
(1.67 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
37
(1.23 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Newcastle (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Newcastle (W) (14 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Bristol Academy (W) (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Burnley (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Southampton (W), Burnley (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Burnley (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Newcastle (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Newcastle (W), Southampton (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Newcastle (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(16 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Wolverhampton Wanderers WFC (W) (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(8 bàn thua) |