| Tổng số trận |
462 |
| Số trận đã kết thúc |
97
(21%) |
| Số trận sắp đá |
365
(79%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
52
(11.26%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
29
(6.28%) |
| Số trận hòa |
16
(3.46%) |
| Số bàn thắng |
334
(3.44 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
193
(1.99 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
141
(1.45 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Enfield Town (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Welling United, Dulwich Hamlet, Ramsgate (23 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Carshalton Athletic FC (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Stanway Rovers (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Stanway Rovers (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Burgess Hill Town, Cheshunt, Whyteleafe (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Welling United, Dartford, Dulwich Hamlet (9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Welling United (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Enfield Town (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(30 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Burgess Hill Town (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(18 bàn thua) |