| Tổng số trận |
182 |
| Số trận đã kết thúc |
35
(19.23%) |
| Số trận sắp đá |
147
(80.77%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
17
(9.34%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
10
(5.49%) |
| Số trận hòa |
8
(4.4%) |
| Số bàn thắng |
111
(3.17 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
54
(1.54 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
57
(1.63 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Manchester City (W), Tottenham Hotspur (W) (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Manchester City (W) (16 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
London City Lionesses (W) (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Charlton (W) (2 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
CrystalPalace (W), Arsenal (W), Charlton (W) (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Everton FC (W), Charlton (W) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Chelsea FC (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Chelsea FC (W), London City Lionesses (W), Everton FC (W), Liverpool (W), Arsenal (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Chelsea FC (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
London City Lionesses (W) (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(9 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(7 bàn thua) |