| Tổng số trận |
552 |
| Số trận đã kết thúc |
113
(20.47%) |
| Số trận sắp đá |
439
(79.53%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
40
(7.25%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
42
(7.61%) |
| Số trận hòa |
31
(5.62%) |
| Số bàn thắng |
319
(2.82 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
159
(1.41 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
160
(1.42 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Dorking (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Salisbury FC (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Maidstone United, Tonbridge Angels, Dorking (12 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Ebbsfleet United, Walton Hersham (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Farnborough Town, Ebbsfleet United (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Hampton Richmond Borough (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Ebbsfleet United (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Chelmsford City, Ebbsfleet United (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Ebbsfleet United, Truro City (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(26 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Weston Super Mare, Billericay Town (13 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(16 bàn thua) |