| Tổng số trận |
552 |
| Số trận đã kết thúc |
120
(21.74%) |
| Số trận sắp đá |
432
(78.26%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
59
(10.69%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
36
(6.52%) |
| Số trận hòa |
25
(4.53%) |
| Số bàn thắng |
333
(2.78 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
195
(1.63 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
138
(1.15 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Hereford FC (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Hereford FC, Buxton FC (22 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Kings Lynn (11 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
AFC Telford United (8 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
AFC Telford United, Darlington (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Radcliffe Borough (2 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Hereford FC (5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Hereford FC, Macclesfield Town (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Oxford City (2 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(21 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
South Shields, Morecambe (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(14 bàn thua) |