Số liệu thống kê Dự bị Hà Lan mùa giải 2026-2027
Thống kê tổng số bàn thắng Dự bị Hà Lan
Thống kê tần xuất tỷ số Dự bị Hà Lan
Thống kê bàn thắng/đội bóng Dự bị Hà Lan
Thống kê bóng đá Dự bị Hà Lan mùa giải 2026-2027
| Thống kê | Thông tin / Số liệu |
| Tổng số trận | 56 |
| Số trận đã kết thúc | 18 (32.14%) |
| Số trận sắp đá | 38 (67.86%) |
| Số trận thắng (sân nhà) | 5 (8.93%) |
| Số trận thắng (sân khách) | 10 (17.86%) |
| Số trận hòa | 3 (5.36%) |
| Số bàn thắng | 63 (3.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) | 24 (1.33 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) | 39 (2.17 bàn thắng/trận) |
| Đội tấn công tốt nhất | Jong Feyenoord (Youth) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) | Jong Feyenoord (Youth) (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) | Jong Feyenoord (Youth) (10 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất | Willem II (Youth) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) | Willem II (Youth) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) | Go Ahead Eagles (Youth) (1 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất | Jong Feyenoord (Youth) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) | Jong Feyenoord (Youth) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) | Jong Feyenoord (Youth) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất | (14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) | (10 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) | (6 bàn thua) |
Dự bị Hà Lan
| Tên giải đấu | Dự bị Hà Lan |
| Tên khác | VĐQG Hà Lan (dự bị) |
| Tên Tiếng Anh | Holland Beloften Eredivisie |
| Mùa giải hiện tại | 2026-2027 |
| Mùa giải bắt đầu ngày | |
| Mùa giải kết thúc ngày | |
| Vòng đấu hiện tại | 3 |
| Thuộc Liên Đoàn | |
| Ngày thành lập | |
| Số lượng đội bóng (CLB) | |