| Tổng số trận |
56 |
| Số trận đã kết thúc |
27
(48.21%) |
| Số trận sắp đá |
29
(51.79%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
16
(28.57%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
10
(17.86%) |
| Số trận hòa |
1
(1.79%) |
| Số bàn thắng |
106
(3.93 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
71
(2.63 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
35
(1.3 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Slavia Praha (W) (40 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Slavia Praha (W) (40 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Slavia Praha (W) (17 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Horni Herspice (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Horni Herspice (W) (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Horni Herspice (W) (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Slavia Praha (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Slavia Praha (W), Prague Raptors (W) (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Slavia Praha (W) (1 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(25 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(14 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(20 bàn thua) |