| Tổng số trận |
24 |
| Số trận đã kết thúc |
23
(95.83%) |
| Số trận sắp đá |
1
(4.17%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
10
(41.67%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
9
(37.5%) |
| Số trận hòa |
4
(16.67%) |
| Số bàn thắng |
53
(2.3 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
27
(1.17 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
26
(1.13 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
FocuSport FC (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
FocuSport FC (7 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Vitesse Delft (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
US Comoe, CFFEB (1 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
AS Douanes Ouagadougou, AS Sonabel (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
CFFEB, RC Kadiogo, ASFA-Yennega, US Comoe, Sally Tas (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
US Forces Armees (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
ASFA-Yennega, US Forces Armees, Vitesse Delft, ASF Bobo Dioulasso, US Comoe (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
US Forces Armees, Sporting Football des Cascades (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(5 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Real du Faso (4 bàn thua) |