| Tổng số trận |
167 |
| Số trận đã kết thúc |
167
(100%) |
| Số trận sắp đá |
0
(0%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
71
(42.51%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
52
(31.14%) |
| Số trận hòa |
44
(26.35%) |
| Số bàn thắng |
434
(2.6 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
250
(1.5 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
184
(1.1 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
SC Corinthians Paulista (W) (42 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
SC Corinthians Paulista (W) (42 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Sao Paulo/SP (W), EC Bahia (W) (15 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
EC Juventude (W), America Mineiro (W) (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
America Mineiro (W) (3 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Botafogo RJ(W) (3 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Sao Paulo/SP (W), Palmeiras SP (W) (11 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Sao Paulo/SP (W), Ferroviaria SP (W) (4 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Palmeiras SP (W) (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(45 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Bragantino (W) (19 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(28 bàn thua) |