| Tổng số trận |
32 |
| Số trận đã kết thúc |
28
(87.5%) |
| Số trận sắp đá |
4
(12.5%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
8
(25%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
7
(21.88%) |
| Số trận hòa |
13
(40.63%) |
| Số bàn thắng |
44
(1.57 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
22
(0.79 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
22
(0.79 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Naft Masjed Soleyman FC (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Saipa (6 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Naft Masjed Soleyman FC (5 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
Havadar SC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
Be\'sat Kermanshah FC, Niroye Zamini, Mes krman, Havadar SC (0 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Shenavar Sazi Qeshm, Naft Gachsaran, Mes Rafsanjan, Pars Jonoubi Jam, Havadar SC, Mes Soongoun Varzaghan (0 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Mes Rafsanjan (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Shahin Bandar Anzali, Mes Rafsanjan, Be\'sat Kermanshah FC (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Ario Eslamshahr, Naft Bandar Abbas, Shenavar Sazi Qeshm, Naft Gachsaran, Mes Rafsanjan, Pars Jonoubi Jam (0 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
Naft Masjed Soleyman FC (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
Shenavar Sazi Qeshm, Pars Jonoubi Jam (3 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
Be\'sat Kermanshah FC, Foolad Natanz FC, Shahin Bandar Anzali (3 bàn thua) |