| Tổng số trận |
648 |
| Số trận đã kết thúc |
575
(88.73%) |
| Số trận sắp đá |
73
(11.27%) |
| Số trận thắng (sân nhà) |
272
(41.98%) |
| Số trận thắng (sân khách) |
122
(18.83%) |
| Số trận hòa |
181
(27.93%) |
| Số bàn thắng |
1115
(1.94 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân nhà) |
685
(1.19 bàn thắng/trận) |
| Số bàn thắng (sân khách) |
430
(0.75 bàn thắng/trận)
|
| Đội tấn công tốt nhất |
Deportivo Moron (51 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân nhà) |
Deportivo Moron (51 bàn thắng) |
| Đội tấn công tốt nhất (sân khách) |
Deportivo Moron (20 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất |
All Boys (18 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân nhà) |
All Boys (9 bàn thắng) |
| Đội tấn công kém nhất (sân khách) |
Atletico Rafaela, Colegiales (6 bàn thắng) |
| Đội phòng ngự tốt nhất |
Tristan Suarez (15 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân nhà) |
Quilmes, All Boys (6 bàn thua) |
| Đội phòng ngự tốt nhất (sân khách) |
Tristan Suarez, Temperley (8 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất |
(54 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân nhà) |
(24 bàn thua) |
| Đội phòng ngự kém nhất (sân khách) |
(30 bàn thua) |