Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Bistrica vs NK Rudar Velenje, 20h00 ngày 04/10
Kết quả Bistrica vs NK Rudar Velenje
Đối đầu Bistrica vs NK Rudar Velenje
Phong độ Bistrica gần đây
Phong độ NK Rudar Velenje gần đây
Hạng 2 Slovenia 2026-2027: Bistrica vs NK Rudar Velenje
-
Giải đấu: Hạng 2 SloveniaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 04/10/2026 20:00Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Bistrica vs NK Rudar Velenje trước đây
-
21/11/2025NK Rudar Velenje0 - 0Bistrica0 - 0D
-
08/08/2025Bistrica3 - 1NK Rudar Velenje2 - 0W
-
28/03/2025NK Rudar Velenje2 - 2Bistrica1 - 1D
-
14/09/2024Bistrica2 - 1NK Rudar Velenje0 - 0W
-
06/11/2023Bistrica5 - 1NK Rudar Velenje2 - 1W
-
30/07/2023NK Rudar Velenje0 - 0Bistrica0 - 0D
-
13/05/2023Bistrica2 - 2NK Rudar Velenje1 - 0D
-
29/10/2022NK Rudar Velenje2 - 1Bistrica1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Bistrica vs NK Rudar Velenje
- Thống kê lịch sử đối đầu Bistrica vs NK Rudar Velenje: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 8 | 3 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bistrica vs NK Rudar Velenje: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Slovenia | 8 | 3 | 4 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Bistrica vs NK Rudar Velenje: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Bistrica (sân nhà) | 4 | 3 | 1 | 0 |
| Bistrica (sân khách) | 4 | 0 | 3 | 1 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Bistrica thắng
Bại: là số trận Bistrica thua
Thắng: là số trận Bistrica thắng
Bại: là số trận Bistrica thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Slovenia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Bistrica và NK Rudar Velenje trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Slovenia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Slovenia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tabor Sezana | 9 | 7 | 1 | 1 | 20 | 7 | 13 | 22 | T H T B T T |
| 2 | ND Beltinci | 8 | 5 | 1 | 2 | 19 | 9 | 10 | 16 | T B T H T T |
| 3 | Triglav Gorenjska | 8 | 5 | 1 | 2 | 14 | 5 | 9 | 16 | T T B T T H |
| 4 | NK Jesenice | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 8 | 8 | 16 | T T B T T T |
| 5 | NK Svoboda Ljubljana | 9 | 5 | 1 | 3 | 13 | 15 | -2 | 16 | T B H B T T |
| 6 | NK Rudar Velenje | 8 | 5 | 0 | 3 | 18 | 13 | 5 | 15 | B T B T T T |
| 7 | NK Dren Vrhnika | 9 | 4 | 2 | 3 | 10 | 12 | -2 | 14 | B T H T B H |
| 8 | MNK FC Ljubljana | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 | 6 | 7 | 13 | T B H B T B |
| 9 | Jadran Dekani | 8 | 3 | 3 | 2 | 6 | 4 | 2 | 12 | B H H H T T |
| 10 | NK Bilje | 8 | 4 | 0 | 4 | 15 | 17 | -2 | 12 | B B T T B B |
| 11 | Bistrica | 8 | 3 | 1 | 4 | 9 | 13 | -4 | 10 | T T B T B B |
| 12 | NK Primorje | 9 | 2 | 3 | 4 | 10 | 15 | -5 | 9 | T H B B H H |
| 13 | Krsko Posavlje | 9 | 2 | 3 | 4 | 8 | 15 | -7 | 9 | H B B B T H |
| 14 | Krka | 9 | 2 | 1 | 6 | 9 | 16 | -7 | 7 | B T T B B B |
| 15 | Dravinja | 9 | 1 | 1 | 7 | 9 | 24 | -15 | 4 | B H B T B B |
| 16 | NK Brezice | 9 | 0 | 2 | 7 | 8 | 18 | -10 | 2 | H B B B B H |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
