Lịch sử đối đầu, số liệu thống kê về Galanta vs Slovan Bratislava B, 20h30 ngày 20/9
Kết quả Galanta vs Slovan Bratislava B
Đối đầu Galanta vs Slovan Bratislava B
Phong độ Galanta gần đây
Phong độ Slovan Bratislava B gần đây
Hạng 2 Slovakia 2026-2027: Galanta vs Slovan Bratislava B
-
Giải đấu: Hạng 2 SlovakiaMùa giải (mùa bóng): 2026-2027Thời gian: 20/9/2026 20:30Số phút bù giờ:
Lịch sử đối đầu Galanta vs Slovan Bratislava B trước đây
-
07/02/2024Galanta1 - 2Slovan Bratislava B1 - 1L
Thống kê thành tích đối đầu Galanta vs Slovan Bratislava B
- Thống kê lịch sử đối đầu Galanta vs Slovan Bratislava B: thống kê chung
| Số trận đối đầu | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Galanta vs Slovan Bratislava B: theo giải đấu
| Giải đấu | Số trận | Thắng | Hòa | Bại |
|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB | 1 | 0 | 0 | 1 |
- Thống kê lịch sử đối đầu Galanta vs Slovan Bratislava B: theo sân nhà, sân khách, sân trung lập
| Số trận | Thắng | Hòa | Bại | |
|---|---|---|---|---|
| Galanta (sân nhà) | 1 | 0 | 0 | 1 |
| Galanta (sân khách) | 0 | 0 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Thắng: là số trận Galanta thắng
Bại: là số trận Galanta thua
Thắng: là số trận Galanta thắng
Bại: là số trận Galanta thua
BXH Vòng Bảng Hạng 2 Slovakia mùa 2026-2027: Bảng D
Bảng so sánh về thứ hạng (xếp hạng-XH) của 2 đội Galanta và Slovan Bratislava B trên Bảng xếp hạng của Hạng 2 Slovakia mùa giải 2026-2027: BXH BĐ mới nhất cập nhật trước khi trận đấu diễn ra và ngay sau khi trận kết thúc.
BXH Hạng 2 Slovakia 2026-2027:
| XH | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Thua | Bàn thắng | Bàn thua | HS | Điểm | Phong độ 5 trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | STK Samorin | 9 | 8 | 0 | 1 | 19 | 9 | 10 | 24 | B T T T T T |
| 2 | FC Artmedia Petrzalka | 8 | 7 | 0 | 1 | 17 | 6 | 11 | 21 | T T T T T B |
| 3 | FK Pohronie | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 | 11 | 5 | 16 | B T B T T T |
| 4 | MSK Zilina B | 9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 3 | 16 | H T B T B T |
| 5 | Povazska Bystrica | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 | 16 | 0 | 16 | T B H T T B |
| 6 | Banik Lehota Pod Vtacnikom | 9 | 3 | 4 | 2 | 14 | 12 | 2 | 13 | T H T B T B |
| 7 | Tatran Presov | 9 | 4 | 1 | 4 | 10 | 12 | -2 | 13 | B T B B T B |
| 8 | Inter Bratislava | 9 | 3 | 3 | 3 | 17 | 11 | 6 | 12 | T B H H T H |
| 9 | Zlate Moravce | 9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 7 | 3 | 12 | H B B T T H |
| 10 | Tatran LM | 9 | 2 | 4 | 3 | 13 | 11 | 2 | 10 | H B B H B H |
| 11 | OFK Malzenice | 9 | 3 | 1 | 5 | 12 | 13 | -1 | 10 | B B T B B T |
| 12 | Galanta | 8 | 3 | 1 | 4 | 7 | 12 | -5 | 10 | B B T T T B |
| 13 | Slovan Bratislava B | 8 | 2 | 2 | 4 | 11 | 12 | -1 | 8 | B T H H B T |
| 14 | Humenne | 9 | 2 | 1 | 6 | 6 | 13 | -7 | 7 | B T B B B H |
| 15 | MFK Bytca | 9 | 2 | 0 | 7 | 7 | 24 | -17 | 6 | B T B B B T |
| 16 | MFK Lokomotiva Zvolen | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 15 | -9 | 3 | H B H B B B |
Upgrade Team
Upgrade Play-offs
Relegation
Cập nhật:
